Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Quy Định Làm Thêm Của Du Học Sinh Tại Nhật Bản – Số Giờ, Loại Việc Và Thủ Tục

Đời Sống Nhật Bản Ngày cập nhật: 09/07/2026
Quy định làm thêm cho du học sinh tại Nhật Bản

Làm thêm (アルバイト – arubaito) là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của đại đa số du học sinh Việt Nam tại Nhật Bản. Ngoài việc bổ sung thu nhập trang trải học phí và sinh hoạt phí, đây còn là cơ hội tuyệt vời để rèn luyện tiếng Nhật thực tế, hiểu văn hóa làm việc và mở rộng mạng lưới quan hệ. Tuy nhiên, khác với nhiều quốc gia, Nhật Bản có quy định pháp lý rất chặt chẽ về hoạt động làm thêm của du học sinh.

Nếu không nắm rõ luật, bạn có thể vô tình vi phạm và đối mặt với hậu quả nghiêm trọng như bị trục xuất, mất tư cách lưu trú hoặc bị từ chối cấp visa trong tương lai. Bài viết này tổng hợp đầy đủ và chính xác các quy định từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (出入国在留管理庁)Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản giúp bạn làm thêm đúng luật và an toàn.

1. Du Học Sinh Có Được Phép Làm Thêm Không?

Câu trả lời là , nhưng bắt buộc phải xin phép trước. Theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Tị nạn của Nhật Bản (出入国管理及び難民認定法), du học sinh (留学 – ryuugaku) là tư cách lưu trú chỉ cho phép học tập, không bao gồm quyền lao động. Để được làm thêm hợp pháp, bạn phải có Giấy phép Hoạt động Ngoài Tư cách Lưu trú (資格外活動許可 – Shikakugai Katsudou Kyoka).

Đây không phải là thủ tục phức tạp – phần lớn du học sinh được cấp phép tự động khi nhập cảnh nếu khai báo đúng. Sau khi được cấp phép, thông tin sẽ được ghi nhận trên thẻ lưu trú (在留カード) của bạn. Khi đi làm, chủ sử dụng lao động sẽ xem thẻ này để xác nhận bạn được phép làm thêm.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Làm thêm khi chưa có giấy phép 資格外活動許可 là vi phạm pháp luật, ngay cả khi bạn chỉ làm 1-2 tiếng. Hậu quả có thể dẫn đến bị trục xuất khỏi Nhật Bản.

2. Số Giờ Làm Thêm Tối Đa Theo Quy Định

Giới hạn số giờ làm thêm là quy định cứng, được áp dụng nghiêm ngặt:

Thời điểm Giới hạn giờ Ghi chú
Trong thời gian học 28 giờ/tuần Tính tổng tất cả các công việc cộng lại
Kỳ nghỉ dài (hè, Tết, xuân) 40 giờ/tuần Phải là kỳ nghỉ chính thức của trường

Giới hạn 28 giờ/tuần được tính tổng cộng cho tất cả công việc. Nghĩa là nếu bạn đang làm 2 nơi, tổng số giờ cả hai nơi không được vượt quá 28 giờ mỗi tuần. "Tuần" ở đây được tính từ Thứ Hai đến Chủ Nhật theo lịch Nhật Bản.

💡 Mẹo thực tế: Nhiều du học sinh làm đủ 28 giờ/tuần tại 2-3 nơi khác nhau. Hãy lưu lại lịch làm việc hàng tuần để không vô tình vượt giới hạn. Một số chủ lao động tốt bụng sẽ nhắc nhở bạn, nhưng trách nhiệm pháp lý cuối cùng vẫn thuộc về người lao động (tức là chính bạn).

3. Cách Xin Giấy Phép Làm Thêm (資格外活動許可)

2 thời điểm bạn có thể xin giấy phép 資格外活動許可:

Cách 1: Xin ngay tại cửa khẩu nhập cảnh (khuyến nghị)

Khi làm thủ tục nhập cảnh vào Nhật Bản, tại quầy kiểm tra xuất nhập cảnh, nhân viên sẽ hỏi bạn có muốn xin phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú không. Hãy trả lời "はい" (Có). Nếu được chấp thuận, thông tin sẽ được in/đóng dấu ngay vào thẻ lưu trú (在留カード) mà không cần thêm thủ tục nào.

Cách 2: Nộp đơn tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh sau khi nhập học

Nếu chưa xin khi nhập cảnh, bạn cần đến Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (出入国在留管理局) hoặc chi cục gần nhất để nộp đơn. Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • Đơn xin phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (mẫu đơn lấy tại Cục hoặc tải trên website moj.go.jp/isa)
  • Thẻ lưu trú (在留カード) bản gốc
  • Hộ chiếu còn hiệu lực
  • Giấy xác nhận đang theo học của trường (在学証明書)

Thời gian xử lý thường từ 2 tuần đến 1 tháng. Trong thời gian chờ, tuyệt đối không được đi làm thêm khi chưa có phê duyệt.

4. Các Loại Công Việc Được Phép Và Không Được Phép

✅ Công việc được phép

Du học sinh được phép làm đa dạng các loại công việc phổ biến tại Nhật, bao gồm:

  • Nhà hàng, quán ăn, cửa hàng thức ăn nhanh (飲食店) – phục vụ bàn, thu ngân, bếp phụ
  • Cửa hàng tiện lợi (コンビニ) – bán hàng, sắp xếp hàng hóa, thu ngân
  • Siêu thị, cửa hàng bán lẻ (スーパー・小売店)
  • Kho bãi, nhà máy (倉庫・工場) – đóng gói, phân loại hàng hóa
  • Gia sư tiếng Anh, tiếng Việt hoặc các môn học
  • Dịch thuật, phiên dịch (phù hợp với sinh viên trình độ cao)
  • Văn phòng, nhập liệu (事務・データ入力)
  • Giao hàng, vận chuyển (một số công việc yêu cầu bằng lái xe)
  • Chăm sóc người cao tuổi (介護) – phù hợp với sinh viên ngành y tế xã hội

❌ Công việc KHÔNG được phép

Theo Luật Kinh doanh Phong tục Nhật Bản (風俗営業等の規制及び業務の適正化等に関する法律), du học sinh tuyệt đối không được làm việc tại các cơ sở sau:

🚫 Các công việc bị cấm tuyệt đối:
  • Hostess/Host club (キャバクラ, ホストクラブ, クラブ)
  • Quán bar tiếp khách mang tính gợi cảm, phòng karaoke có tiếp viên
  • Tiếp thị rượu bia, thuốc lá mang tính gợi cảm
  • Bất kỳ hoạt động nào trong cơ sở kinh doanh phong tục (風俗営業)
  • Sản xuất hoặc phân phối nội dung người lớn

Lưu ý: Một số cơ sở vẫn hoạt động hợp pháp như quán bar thông thường, nhưng nếu nằm trong danh mục phong tục (kinh doanh sau 0 giờ đêm, có nhảy...) thì du học sinh không được làm. Hãy kiểm tra kỹ loại giấy phép kinh doanh của chủ lao động trước khi ký hợp đồng.

5. Hậu Quả Khi Vi Phạm Quy Định Làm Thêm

Vi phạm quy định về làm thêm là một trong những lý do phổ biến nhất khiến du học sinh bị xử lý pháp lý tại Nhật. Tùy mức độ vi phạm, hậu quả có thể là:

Loại vi phạm Hậu quả có thể gặp
Làm thêm không có giấy phép Bị trục xuất, hủy tư cách lưu trú
Làm thêm quá số giờ cho phép Phạt hành chính, cảnh cáo, ảnh hưởng gia hạn visa
Làm việc tại cơ sở phong tục bị cấm Trục xuất, cấm nhập cảnh Nhật Bản trong 5-10 năm
Vi phạm ảnh hưởng tới visa tương lai Bị từ chối cấp visa kỹ sư, visa định cư về sau
⚠️ Lưu ý quan trọng: Hồ sơ vi phạm pháp luật tại Nhật sẽ được lưu trữ vĩnh viễn trong cơ sở dữ liệu của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xin visa kỹ sư, visa bảo lãnh gia đình, hoặc thậm chí định cư lâu dài tại Nhật sau này.

6. Mức Lương Tối Thiểu Theo Từng Tỉnh (2024)

Nhật Bản áp dụng lương tối thiểu theo từng tỉnh/thành phố (都道府県別最低賃金). Chủ lao động bắt buộc phải trả ít nhất mức lương tối thiểu của địa phương đó, bất kể bạn là người Nhật hay người nước ngoài. Dưới đây là mức lương tối thiểu của một số tỉnh chính năm 2024:

Tỉnh/Thành phố Mức lương tối thiểu Hiệu lực từ
Tokyo (東京都) 1,113 yên/giờ Tháng 10/2024
Osaka (大阪府) 1,064 yên/giờ Tháng 10/2024
Kanagawa (神奈川県) 1,112 yên/giờ Tháng 10/2024
Aichi (愛知県) 1,027 yên/giờ Tháng 10/2024
Fukuoka (福岡県) 941 yên/giờ Tháng 10/2024
Hokkaido (北海道) 960 yên/giờ Tháng 10/2024

Bạn có thể tra cứu mức lương tối thiểu theo tỉnh mới nhất tại trang web chính thức của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (厚生労働省). Nếu chủ lao động trả thấp hơn mức này, bạn có quyền khiếu nại lên cơ quan lao động địa phương (労働基準監督署).

7. Khai Thuế Thu Nhập Khi Làm Thêm

Đây là điều nhiều du học sinh bỏ qua nhưng rất quan trọng. Tại Nhật Bản, nếu tổng thu nhập trong năm vượt 1,030,000 yên (약 1 triệu yên), bạn có nghĩa vụ khai thuế thu nhập (確定申告 – Kakutei Shinkoku) vào mỗi đầu năm (tháng 2 – 3).

Trường hợp phải tự khai thuế:

  • Bạn làm việc tại 2 nơi trở lên và tổng thu nhập từ nơi thứ hai trở đi vượt 200,000 yên/năm
  • Nơi làm việc không khấu trừ thuế (源泉徴収) từ lương của bạn
  • Thu nhập phụ khác (gia sư tự do, dịch thuật tự do...)

Cách khai thuế đơn giản:

  1. Thu thập Giấy chứng nhận khấu trừ thuế tại nguồn (源泉徴収票) từ tất cả nơi làm việc (cuối năm chủ lao động sẽ phát)
  2. Đến Cục Thuế (税務署) gần nơi cư trú hoặc dùng hệ thống e-Tax trực tuyến
  3. Điền mẫu khai báo thuế và nộp trong thời hạn (thường từ 16/2 – 15/3 hàng năm)
  4. Nếu bị khấu trừ thuế quá mức, bạn sẽ được hoàn thuế – đây là khoản tiền không nhỏ!
💡 Mẹo: Nhiều du học sinh bỏ quên tiền hoàn thuế hàng năm. Nếu thu nhập của bạn dưới ngưỡng chịu thuế, bạn có thể được hoàn lại toàn bộ số thuế đã bị khấu trừ. Hãy nhớ khai thuế để nhận lại tiền của mình!

8. Lời Khuyên Thực Tế Khi Chọn Công Việc Làm Thêm

Sau khi đã hiểu rõ quy định, dưới đây là một số lưu ý thực tế giúp bạn cân bằng giữa học tập và làm thêm hiệu quả:

  • Chọn ca làm phù hợp thời khóa biểu: Ưu tiên ca tối (18:00 – 22:00) hoặc cuối tuần để không ảnh hưởng giờ học. Nhiều trường có quy định tối thiểu về điểm danh, vi phạm có thể ảnh hưởng visa.
  • Ưu tiên công việc cải thiện tiếng Nhật: Làm tại nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, hoặc gia sư sẽ giúp bạn nghe nói tốt hơn nhiều so với làm kho bãi ít giao tiếp.
  • Không ký hợp đồng làm quá giờ ngay từ đầu: Hãy thỏa thuận rõ ràng với chủ lao động về số giờ mỗi tuần, tránh tình huống bị ép làm thêm giờ.
  • Lưu giữ hợp đồng lao động và phiếu lương: Đây là bằng chứng quan trọng nếu có tranh chấp lao động, và cũng cần thiết khi làm thủ tục gia hạn visa.
  • Khi bị nợ lương hoặc bị đối xử bất công: Liên hệ Tư vấn Lao động Ngoại quốc (外国人労働者相談コーナー) miễn phí của Bộ Lao động, hoặc gọi đường dây hỗ trợ lao động nước ngoài 0120-936-644 (miễn phí, hỗ trợ tiếng Việt).
📌 Tóm tắt những điều cần nhớ:
  • Phải có giấy phép 資格外活動許可 trước khi đi làm thêm
  • Tối đa 28 giờ/tuần (học kỳ) – 40 giờ/tuần (nghỉ dài)
  • Không được làm tại cơ sở phong tục (风俗営業)
  • Kiểm tra lương tối thiểu địa phương và yêu cầu đúng mức
  • Khai thuế cuối năm để tránh vi phạm và nhận hoàn thuế

Câu hỏi thường gặp

Du học sinh Nhật Bản được làm thêm tối đa bao nhiêu giờ mỗi tuần?

Trong thời gian đi học, du học sinh được phép làm thêm tối đa 28 giờ/tuần. Trong kỳ nghỉ dài chính thức của trường (nghỉ hè, nghỉ Tết), giới hạn được nâng lên 40 giờ/tuần. Giới hạn này tính tổng tất cả các nơi làm việc cộng lại. Vượt quá số giờ này là vi phạm pháp luật Nhật Bản và có thể bị trục xuất hoặc ảnh hưởng đến visa tương lai.

Thủ tục xin giấy phép làm thêm 資格外活動許可 như thế nào?

Bạn có thể xin ngay khi làm thủ tục nhập cảnh tại cửa khẩu Nhật Bản – đây là cách đơn giản nhất. Nếu chưa xin khi nhập cảnh, hãy đến Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (出入国在留管理局) gần nhất, mang theo hộ chiếu, thẻ lưu trú, và giấy xác nhận đang theo học của trường. Sau khi được cấp phép, thông tin sẽ được ghi vào thẻ lưu trú (在留カード). Thời gian xử lý thường từ 2 tuần đến 1 tháng.

Du học sinh không được làm những công việc nào tại Nhật Bản?

Du học sinh tuyệt đối không được làm việc tại các cơ sở kinh doanh phong tục (風俗営業) theo Luật Kinh doanh Phong tục Nhật Bản, bao gồm: hostess/host club (キャバクラ, ホストクラブ), quán bar tiếp khách mang tính gợi cảm, phòng karaoke có tiếp viên, tiếp thị rượu bia mang tính gợi cảm, và bất kỳ cơ sở nào liên quan đến nội dung người lớn. Vi phạm loại này rất nghiêm trọng, có thể dẫn đến trục xuất và cấm nhập cảnh Nhật Bản trong nhiều năm.