Ngữ Pháp N1: ~極まりない / ~極まる
Cấu trúc ~極まりない (kiwamarinai) và ~極まる (kiwamaru) trong tiếng Nhật N1 tương đương với ý nghĩa "cực kỳ", "vô cùng", dùng để nhấn mạnh mức độ tột cùng của một trạng thái, tính chất nào đó (thường là tiêu cực).
1. Công thức và cách kết hợp
Cách kết hợp:
* Tính từ-na (bỏ だ) + 極まりない / 極まる (Ví dụ: 失礼極まりない, 危険極まる)
* Tính từ-i + こと極まりない (chỉ đi với 極まりない. Ví dụ: 不愉快極まりない hoặc 痛いこと極まりない)
2. Sắc thái sử dụng
Mẫu câu này mang sắc thái văn viết trang trọng, biểu thị thái độ phê phán, cảm xúc mạnh mẽ hoặc ngạc nhiên của người nói. Các từ đi trước đa phần mang ý nghĩa tiêu cực như: 危険 (nguy hiểm), 失礼 (thất lễ), 残念 (đáng tiếc), 不愉快 (khó chịu). Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp ngoại lệ tích cực như 感銘極まる (vô cùng cảm động).
3. Ví dụ minh họa
1) 彼の発言は、失礼極まりない。
Romaji: Kare no hatsugen wa, shitsurei kiwamarinai.
Dịch nghĩa: Phát ngôn của anh ta cực kỳ thất lễ.
2) 夜間に一人で山に登るのは、危険極まる行為だ。
Romaji: Yakan ni hitori de yama ni noboru no wa, kiken kiwamaru koui da.
Dịch nghĩa: Leo núi một mình vào ban đêm là một hành vi vô cùng nguy hiểm.
3) 楽しみにしていた旅行が中止になり、残念極まりない。
Romaji: Tanoshimi ni shite ita ryokou ga chuushi ni nari, zannen kiwamarinai.
Dịch nghĩa: Chuyến đi du lịch tôi mong đợi bị hủy bỏ, quả thực là vô cùng tiếc nuối.
*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N1
Câu hỏi thường gặp
Mẫu này khác gì với ~の極み? +
~の極み đi với Danh từ (ví dụ: 贅沢の極み), còn ~極まりない / ~極まる đi với Tính từ (ví dụ: 危険極まりない).
Có dùng trong hội thoại hàng ngày không? +
Không, đây là văn viết trang trọng hoặc dùng khi phê phán gay gắt trong văn bản chính thức.