Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 壮 - ÂM HÁN VIỆT: TRÁNG

N1 Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ

Âm Nhật (Onyomi)

ソウ

Âm Nhật (Kunyomi)

Bộ thủ & Số nét

士 (Bộ 士) • 6 nét

Ý nghĩa chữ Hán 壮

Tráng lệ, hùng tráng, khỏe mạnh

Từ ghép thông dụng chứa chữ 壮

Từ ghép Cách đọc Ý nghĩa Ví dụ minh họa
壮明 しんめい Minh chứng, làm sáng tỏ

その事実を壮明する。

Làm sáng tỏ sự thật đó.

大壮 たいかん Rất tráng lệ, hùng tráng, khỏe mạnh

大壮な影響を及ぼす。

Gây ra ảnh hưởng rất tráng lệ, hùng tráng, khỏe mạnh.

壮的 かんてき Mang tính tráng lệ, hùng tráng, khỏe mạnh

それは壮的な手法だ。

Đó là một phương pháp mang tính tráng lệ, hùng tráng, khỏe mạnh.

Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 壮

Cách nhớ chữ 壮 (TRÁNG) như thế nào?

Gồm chữ 爿 và bộ 士. Người chiến sĩ khỏe mạnh cường tráng.

Âm ôn và âm kun của chữ 壮 là gì?

Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 壮 là ソウ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.