CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 践 - ÂM HÁN VIỆT: TIỄN
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
セン
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
足 (Bộ 足) • 15 nét
Ý nghĩa chữ Hán 践
Thực tiễn, tiến hành
Từ ghép thông dụng chứa chữ 践
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 践明 | しんめい | Minh chứng, làm sáng tỏ |
その事実を践明する。 Làm sáng tỏ sự thật đó. |
| 大践 | たいかん | Rất thực tiễn, tiến hành |
大践な影響を及ぼす。 Gây ra ảnh hưởng rất thực tiễn, tiến hành. |
| 践的 | かんてき | Mang tính thực tiễn, tiến hành |
それは践的な手法だ。 Đó là một phương pháp mang tính thực tiễn, tiến hành. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 践
Cách nhớ chữ 践 (TIỄN) như thế nào?
Gồm bộ 足 và chữ 戔. Dùng chân bước đi thực hiện thực tế.
Âm ôn và âm kun của chữ 践 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 践 là セン; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.