CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 審 - ÂM HÁN VIỆT: THẨM
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
シン
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
宀 (Miên) • 15 nét
Ý nghĩa chữ Hán 審
Xem xét, thẩm định, xét xử
Từ ghép thông dụng chứa chữ 審
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 審査 | しんさ | Thẩm định, xét duyệt |
書類審査が行われます。 Việc thẩm định hồ sơ sẽ được tiến hành. |
| 審判 | しんぱん | Trọng tài, xét xử |
裁判官が審判を下す。 Thẩm phán đưa ra phán quyết. |
| 審議 | しんぎ | Hội chẩn, xem xét nghị án |
国会で予算案を審議する。 Xem xét dự thảo ngân sách tại quốc hội. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 審
Cách nhớ chữ 審 (THẨM) như thế nào?
Chữ 審 gồm mái nhà 宀 (Miên) và chữ 番 (Phiên - thứ tự), biểu thị việc xem xét kỹ lưỡng từng thứ tự dưới mái nhà công quyền.
Âm ôn và âm kun của chữ 審 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 審 là シン; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.