CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 宰 - ÂM HÁN VIỆT: TỂ
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
サイ
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
宀 (Bộ 宀) • 10 nét
Ý nghĩa chữ Hán 宰
Tể tướng, cai quản, điều hành
Từ ghép thông dụng chứa chữ 宰
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 宰明 | しんめい | Minh chứng, làm sáng tỏ |
その事実を宰明する。 Làm sáng tỏ sự thật đó. |
| 大宰 | たいかん | Rất tể tướng, cai quản, điều hành |
大宰な影響を及ぼす。 Gây ra ảnh hưởng rất tể tướng, cai quản, điều hành. |
| 宰的 | かんてき | Mang tính tể tướng, cai quản, điều hành |
それは宰的な手法だ。 Đó là một phương pháp mang tính tể tướng, cai quản, điều hành. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 宰
Cách nhớ chữ 宰 (TỂ) như thế nào?
Gồm bộ 宀 và chữ 辛. Người đứng đầu cai quản gia đình.
Âm ôn và âm kun của chữ 宰 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 宰 là サイ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.