Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 暫 - ÂM HÁN VIỆT: TẠM

N1 Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ

Âm Nhật (Onyomi)

ザン

Âm Nhật (Kunyomi)

しば・らく

Bộ thủ & Số nét

日 (Nhật) • 15 nét

Ý nghĩa chữ Hán 暫

Tạm thời, một lát

Từ ghép thông dụng chứa chữ 暫

Từ ghép Cách đọc Ý nghĩa Ví dụ minh họa
暫く しばらく Một lát, tạm thời

しばらくお待ちください。

Xin vui lòng đợi một lát.

暫定 ざんてい Tạm định, tạm thời

暫定的な合意に達しました。

Đã đạt được thỏa thuận tạm thời.

暫時 ざんじ Một lúc, tạm thời

暫時休止することになりました。

Chúng tôi quyết định tạm dừng một lúc.

Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 暫

Cách nhớ chữ 暫 (TẠM) như thế nào?

Chữ 暫 được ghép từ chữ 斬 (Trảm - chém) và bộ 日 (Nhật - ngày), ý chỉ hành động chém xảy ra nhanh chóng trong vòng một ngày, tức là tạm thời.

Âm ôn và âm kun của chữ 暫 là gì?

Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 暫 là ザン; âm Kunyomi (Nhật cổ) là しば・らく.