CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 栽 - ÂM HÁN VIỆT: TÀI
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
サイ
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
木 (Bộ 木) • 10 nét
Ý nghĩa chữ Hán 栽
Trồng trọt, canh tác
Từ ghép thông dụng chứa chữ 栽
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 栽明 | しんめい | Minh chứng, làm sáng tỏ |
その事実を栽明する。 Làm sáng tỏ sự thật đó. |
| 大栽 | たいかん | Rất trồng trọt, canh tác |
大栽な影響を及ぼす。 Gây ra ảnh hưởng rất trồng trọt, canh tác. |
| 栽的 | かんてき | Mang tính trồng trọt, canh tác |
それは栽的な手法だ。 Đó là một phương pháp mang tính trồng trọt, canh tác. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 栽
Cách nhớ chữ 栽 (TÀI) như thế nào?
Gồm chữ 𢦏 và bộ 木. Trồng trọt cây cối.
Âm ôn và âm kun của chữ 栽 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 栽 là サイ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.