CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 虞 - ÂM HÁN VIỆT: NGU
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
グ
Âm Nhật (Kunyomi)
おそれ
Bộ thủ & Số nét
虍 (Hổ) • 13 nét
Ý nghĩa chữ Hán 虞
Lo sợ, nguy cơ, e ngại
Từ ghép thông dụng chứa chữ 虞
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 虞 | おそれ | Mối lo ngại, nguy cơ (thường viết là 恐れ) |
台風が上陸する虞がある。 Có nguy cơ cơn bão sẽ đổ bộ vào đất liền. |
| 虞犯 | ぐはん | Nguy cơ phạm tội |
虞犯少年を補導する。 Giáo dục thiếu niên có nguy cơ phạm tội. |
| 不虞 | ふぐ | Bất ngờ, tai nạn bất ngờ |
不虞の出来事に備える。 Chuẩn bị cho những sự cố bất ngờ. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 虞
Cách nhớ chữ 虞 (NGU) như thế nào?
Chữ 虞 gồm bộ 虍 (Hổ) và chữ 吴 (Ngô), ý chỉ nỗi lo sợ khi đối mặt với thú dữ trong rừng.
Âm ôn và âm kun của chữ 虞 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 虞 là グ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là おそれ.