Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 虐 - ÂM HÁN VIỆT: NGƯỢC

N1 Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ

Âm Nhật (Onyomi)

ギャク

Âm Nhật (Kunyomi)

いじ・める / しいた・げる

Bộ thủ & Số nét

虍 (Hổ) • 9 nét

Ý nghĩa chữ Hán 虐

Ngược đãi, bạo hành, tàn ngược

Từ ghép thông dụng chứa chữ 虐

Từ ghép Cách đọc Ý nghĩa Ví dụ minh họa
虐待 ぎゃくたい Ngược đãi, bạo hành

児童虐待を防止する。

Phòng chống ngược đãi trẻ em.

残虐 ざんぎゃく Tàn ác, dã man

残虐な行為を許さない。

Không tha thứ cho hành vi tàn ác.

虐げる しいたげる Đàn áp, áp bức

弱者を虐げる社会。

Một xã hội đàn áp những người yếu thế.

Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 虐

Cách nhớ chữ 虐 (NGƯỢC) như thế nào?

Chữ 虐 mô tả hình ảnh móng vuốt hổ 虍 vồ xuống dưới, mang nghĩa tàn bạo, hành hạ dã man.

Âm ôn và âm kun của chữ 虐 là gì?

Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 虐 là ギャク; âm Kunyomi (Nhật cổ) là いじ・める / しいた・げる.