CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 頑 - ÂM HÁN VIỆT: NGOAN
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ガン
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
頁 (Hiệt) • 13 nét
Ý nghĩa chữ Hán 頑
Ngoan cố, ngoan cường, bền bỉ
Từ ghép thông dụng chứa chữ 頑
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 頑固 | がんこ | Ngoan cố, bảo thủ |
彼は頑固で意見を変えない。 Anh ta rất ngoan cố và không chịu đổi ý. |
| 頑張る | がんばる | Cố gắng, nỗ lực |
最後まで頑張ります! Tôi sẽ cố gắng đến cùng! |
| 頑丈 | がんじょう | Chắc chắn, bền vững |
この家は頑丈にできている。 Ngôi nhà này được xây dựng rất chắc chắn. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 頑
Cách nhớ chữ 頑 (NGOAN) như thế nào?
Chữ 頑 gồm chữ 元 (Nguyên - nguồn gốc) và bộ 頁 (Hiệt - cái đầu), ý nói cái đầu cứng nhắc, bướng bỉnh, ngoan cố.
Âm ôn và âm kun của chữ 頑 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 頑 là ガン; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.