CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 擬 - ÂM HÁN VIỆT: NGHĨ
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ギ
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
手 (Thủ) • 17 nét
Ý nghĩa chữ Hán 擬
Bắt chước, giả định, so sánh
Từ ghép thông dụng chứa chữ 擬
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 擬音語 | ぎおんご | Từ tượng thanh |
雨の音を擬音語で表す。 Biểu thị tiếng mưa bằng từ tượng thanh. |
| 模擬 | もぎ | Mô phỏng, giả định |
模擬試験を受ける。 Tham gia kỳ thi thử mô phỏng. |
| 擬人化 | ぎじんか | Nhân hóa |
動物を擬人化したアニメ。 Hoạt hình nhân hóa các loài động vật. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 擬
Cách nhớ chữ 擬 (NGHĨ) như thế nào?
Chữ 擬 gồm bộ 扌(Thủ - tay) và chữ 疑 (Nghi - nghi ngờ), biểu thị hành động mô phỏng hoặc so sánh những điều chưa rõ ràng.
Âm ôn và âm kun của chữ 擬 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 擬 là ギ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.