CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 慶 - ÂM HÁN VIỆT: KHÁNH
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ケイ
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
心 (Tâm) • 15 nét
Ý nghĩa chữ Hán 慶
Vui mừng, khánh hỷ, chúc mừng
Từ ghép thông dụng chứa chữ 慶
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 慶事 | けいじ | Việc vui, hỷ sự |
おめでたい慶事が続く。 Những việc hỷ sự liên tiếp diễn ra. |
| 慶祝 | けいしゅく | Chúc mừng, khánh chúc |
創立記念日を慶祝する。 Chúc mừng ngày thành lập trường. |
| 慶応 | けいおう | Khánh Ứng (Tên một trường đại học danh tiếng tại Nhật) |
彼は慶応義塾大学の学生です。 Anh ấy là sinh viên đại học Keio. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 慶
Cách nhớ chữ 慶 (KHÁNH) như thế nào?
Chữ 慶 có bộ 心 (Tâm - tấm lòng) ở dưới, biểu thị niềm vui mừng, chúc khánh xuất phát từ tận đáy lòng.
Âm ôn và âm kun của chữ 慶 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 慶 là ケイ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.