Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 緊 - ÂM HÁN VIỆT: KHẨN

N1 Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ

Âm Nhật (Onyomi)

キン

Âm Nhật (Kunyomi)

Bộ thủ & Số nét

糸 (Mịch) • 15 nét

Ý nghĩa chữ Hán 緊

Khấn cấp, khẩn trương

Từ ghép thông dụng chứa chữ 緊

Từ ghép Cách đọc Ý nghĩa Ví dụ minh họa
緊急 きんきゅう Khẩn cấp

緊急事態宣言が出された。

Tuyên bố tình trạng khẩn cấp đã được đưa ra.

緊張 きんちょう Căng thẳng, hồi hộp

面接で緊張する。

Hồi hộp căng thẳng tại buổi phỏng vấn.

緊密 きんみつ Chặt chẽ, khăng khít

両国は緊密に連携している。

Hai nước đang liên kết chặt chẽ.

Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 緊

Cách nhớ chữ 緊 (KHẨN) như thế nào?

Chữ 緊 gồm chữ 臤 (Hiền) và bộ 糸 (Mịch - sợi chỉ), mang ý nghĩa thắt chặt sợi dây lại đến mức khẩn cấp.

Âm ôn và âm kun của chữ 緊 là gì?

Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 緊 là キン; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.