CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 懇 - ÂM HÁN VIỆT: KHẨN
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
コン
Âm Nhật (Kunyomi)
ねんご・ろ
Bộ thủ & Số nét
心 (Bộ 心) • 17 nét
Ý nghĩa chữ Hán 懇
Thân mật, thành khẩn, khẩn khoản
Từ ghép thông dụng chứa chữ 懇
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 懇明 | しんめい | Minh chứng, làm sáng tỏ |
その事実を懇明する。 Làm sáng tỏ sự thật đó. |
| 大懇 | たいかん | Rất thân mật, thành khẩn, khẩn khoản |
大懇な影響を及ぼす。 Gây ra ảnh hưởng rất thân mật, thành khẩn, khẩn khoản. |
| 懇的 | かんてき | Mang tính thân mật, thành khẩn, khẩn khoản |
それは懇的な手法だ。 Đó là một phương pháp mang tính thân mật, thành khẩn, khẩn khoản. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 懇
Cách nhớ chữ 懇 (KHẨN) như thế nào?
Gồm chữ 墾 và bộ 心. Tấm lòng chân thành thành khẩn.
Âm ôn và âm kun của chữ 懇 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 懇 là コン; âm Kunyomi (Nhật cổ) là ねんご・ろ.