CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 墾 - ÂM HÁN VIỆT: KHẨN
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
コン
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
土 (Bộ 土) • 16 nét
Ý nghĩa chữ Hán 墾
Khai hoang, canh tác
Từ ghép thông dụng chứa chữ 墾
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 墾明 | しんめい | Minh chứng, làm sáng tỏ |
その事実を墾明する。 Làm sáng tỏ sự thật đó. |
| 大墾 | たいかん | Rất khai hoang, canh tác |
大墾な影響を及ぼす。 Gây ra ảnh hưởng rất khai hoang, canh tác. |
| 墾的 | かんてき | Mang tính khai hoang, canh tác |
それは墾的な手法だ。 Đó là một phương pháp mang tính khai hoang, canh tác. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 墾
Cách nhớ chữ 墾 (KHẨN) như thế nào?
Gồm chữ 貇 và bộ 土. Dùng sức khai hoang đất đai.
Âm ôn và âm kun của chữ 墾 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 墾 là コン; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.