Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 荒 - âm Hán Việt: hoang

N1 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N1
Âm Hán Việt HOANG

Âm Nhật (onyomi)

コウ

Âm Nhật (kunyomi)

arasu / aleru

Ý nghĩa chữ Hán 荒

Hoang tàn, bão bùng, thô bạo

Từ ghép thông dụng chứa chữ 荒

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
荒い・粗いあらい 🔊Gấp gáp, thô bạo, dữ dội 💡 Mẹo nhớTừ [ 荒い・粗い ] (あらい) mang ý nghĩa: Gấp gáp, thô bạo, dữ dội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART19
荒っぽいあらっぽい 🔊Thô lỗ, khiếp đảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 荒っぽい ] (あらっぽい) mang ý nghĩa: Thô lỗ, khiếp đảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART6
肌が荒れるはだがあれる 🔊Da dẻ nứt nẻ 💡 Mẹo nhớTừ [ 肌が荒れる ] (はだがあれる) mang ý nghĩa: Da dẻ nứt nẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART7

Câu hỏi thường gặp về chữ 荒 (hoang)

Chữ Hán 荒 (HOANG) viết như thế nào? +

Chữ 荒 (HOANG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 荒 (HOANG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 荒 là コウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là arasu / aleru. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 荒 (HOANG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 荒 (HOANG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây