CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 荒 - ÂM HÁN VIỆT: HOANG
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
コウ
Âm Nhật (Kunyomi)
あ・れる
Bộ thủ & Số nét
艸 (Bộ 艸) • 9 nét
Ý nghĩa chữ Hán 荒
Hoang tàn, bão bùng, thô bạo
Từ ghép thông dụng chứa chữ 荒
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 荒明 | しんめい | Minh chứng, làm sáng tỏ |
その事実を荒明する。 Làm sáng tỏ sự thật đó. |
| 大荒 | たいかん | Rất hoang tàn, bão bùng, thô bạo |
大荒な影響を及ぼす。 Gây ra ảnh hưởng rất hoang tàn, bão bùng, thô bạo. |
| 荒的 | かんてき | Mang tính hoang tàn, bão bùng, thô bạo |
それは荒的な手法だ。 Đó là một phương pháp mang tính hoang tàn, bão bùng, thô bạo. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 荒
Cách nhớ chữ 荒 (HOANG) như thế nào?
Gồm bộ 艹 và chữ 亡, 川. Đất bỏ hoang cỏ mọc um tùm.
Âm ôn và âm kun của chữ 荒 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 荒 là コウ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là あ・れる.