CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 穫 - ÂM HÁN VIỆT: HOẠCH
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
カク
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
禾 (Hòa) • 18 nét
Ý nghĩa chữ Hán 穫
Thu hoạch
Từ ghép thông dụng chứa chữ 穫
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 収穫 | しゅうかく | Thu hoạch, gặt hái |
米の収穫が始まった。 Việc thu hoạch lúa đã bắt đầu. |
| 穫り入れる | とりいれる | Thu hoạch vào kho |
作物を穫り入れる。 Thu hoạch cây trồng vào kho. |
| 捕穫 | ほかく | Bắt giữ (thường viết là 捕獲) |
野生動物を捕穫する。 Bắt giữ động vật hoang dã. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 穫
Cách nhớ chữ 穫 (HOẠCH) như thế nào?
Chữ 穫 gồm bộ 禾 (Hòa - bông lúa) và chữ 矍 (Quặc - nhìn quanh), ý chỉ việc thu hoạch lúa gạo cuối mùa vụ.
Âm ôn và âm kun của chữ 穫 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 穫 là カク; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.