CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 顕 - ÂM HÁN VIỆT: HIỂN
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ケン
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
頁 (Hiệt) • 18 nét
Ý nghĩa chữ Hán 顕
Rõ ràng, hiển nhiên, nổi bật
Từ ghép thông dụng chứa chữ 顕
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 顕著 | けんちょ | Nổi bật, rõ rệt |
効果が顕著に現れる。 Hiệu quả xuất hiện một cách rõ rệt. |
| 顕微鏡 | けんびきょう | Kính hiển vi |
顕微鏡で細胞を見る。 Quan sát tế bào bằng kính hiển vi. |
| 露顕 | ろけん | Bị lộ, phát giác |
悪事が露顕した。 Hành vi xấu đã bị phát giác. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 顕
Cách nhớ chữ 顕 (HIỂN) như thế nào?
Chữ 顕 gồm chữ retail (Hiển) và bộ 頁 (Hiệt - cái đầu), mang ý nghĩa hiện rõ rệt ra trước mắt ai cũng thấy.
Âm ôn và âm kun của chữ 顕 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 顕 là ケン; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.