CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 賢 - ÂM HÁN VIỆT: HIỀN
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ケン
Âm Nhật (Kunyomi)
かしこ・い
Bộ thủ & Số nét
貝 (Bối) • 16 nét
Ý nghĩa chữ Hán 賢
Thông minh, hiền hậu, sáng suốt
Từ ghép thông dụng chứa chữ 賢
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 賢い | かしこい | Thông minh, khôn ngoan |
彼は賢い選択をした。 Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn thông minh. |
| 賢明 | けんめい | Sáng suốt, khôn ngoan |
賢明な判断が求められる。 Yêu cầu một phán quyết sáng suốt. |
| 賢者 | けんじゃ | Bậc hiền triết |
賢者の言葉に耳を傾ける。 Lắng nghe lời khuyên của bậc hiền triết. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 賢
Cách nhớ chữ 賢 (HIỀN) như thế nào?
Chữ 賢 gồm chữ 臣 (Thần - bề tôi) và bộ 貝 (Bối - tiền của), biểu thị người làm quan hiền minh biết quản lý tài sản quốc gia.
Âm ôn và âm kun của chữ 賢 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 賢 là ケン; âm Kunyomi (Nhật cổ) là かしこ・い.