CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 遺 - ÂM HÁN VIỆT: DI
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
イ / ユイ
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
辶 (Sước) • 15 nét
Ý nghĩa chữ Hán 遺
Để lại, di sản, di tạ
Từ ghép thông dụng chứa chữ 遺
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 遺産 | いさん | Di sản |
祖父の遺産を相続する。 Thừa kế di sản của ông nội. |
| 遺跡 | いせき | Di tích, phế tích |
古代の遺跡を発掘する。 Khai quật di tích cổ đại. |
| 遺伝 | いでん | Di truyền |
それは遺伝的な病気だ。 Đó là một căn bệnh di truyền. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 遺
Cách nhớ chữ 遺 (DI) như thế nào?
Chữ 遺 gồm bộ 辶 (Sước - bước đi) và chữ 貴 (Quý - quý giá), nghĩa là mang những đồ vật quý giá truyền lại cho thế hệ sau.
Âm ôn và âm kun của chữ 遺 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 遺 là イ / ユイ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.