Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 糾 - ÂM HÁN VIỆT: CỦ

N1 Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ

Âm Nhật (Onyomi)

キュウ

Âm Nhật (Kunyomi)

Bộ thủ & Số nét

糸 (Mịch) • 9 nét

Ý nghĩa chữ Hán 糾

Quy kết, buộc tội, thanh tra

Từ ghép thông dụng chứa chữ 糾

Từ ghép Cách đọc Ý nghĩa Ví dụ minh họa
糾弾 きゅうだん Buộc tội, lên án

大統領の汚職を糾弾する。

Buộc tội tham nhũng của Tổng thống.

糾問 きゅうもん Tra hỏi, thẩm vấn

容疑者を厳しく糾問する。

Tra hỏi nghiêm khắc nghi phạm.

糾合 きゅうごう Hội tụ, tập hợp

同志を糾合して政党を作る。

Tập hợp các đồng chí để lập đảng.

Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 糾

Cách nhớ chữ 糾 (CỦ) như thế nào?

Chữ 糾 gồm bộ 糸 (Mịch - sợi chỉ) và chữ 丩 (Củ - quấn quýt), biểu thị việc quấn các sợi chỉ lại để điều tra, quy tội rõ ràng.

Âm ôn và âm kun của chữ 糾 là gì?

Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 糾 là キュウ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.