CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 祉 - ÂM HÁN VIỆT: CHỈ
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
シ
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
示 (Bộ 示) • 8 nét
Ý nghĩa chữ Hán 祉
Phúc lợi, hạnh phúc
Từ ghép thông dụng chứa chữ 祉
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 祉明 | しんめい | Minh chứng, làm sáng tỏ |
その事実を祉明する。 Làm sáng tỏ sự thật đó. |
| 大祉 | たいかん | Rất phúc lợi, hạnh phúc |
大祉な影響を及ぼす。 Gây ra ảnh hưởng rất phúc lợi, hạnh phúc. |
| 祉的 | かんてき | Mang tính phúc lợi, hạnh phúc |
それは祉的な手法だ。 Đó là một phương pháp mang tính phúc lợi, hạnh phúc. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 祉
Cách nhớ chữ 祉 (CHỈ) như thế nào?
Gồm bộ ⺬ và chữ 止. Sự ban phước lành của thần linh.
Âm ôn và âm kun của chữ 祉 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 祉 là シ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.