Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 震 - âm Hán Việt: chấn

N1 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N1
Âm Hán Việt CHẤN

Âm Nhật (onyomi)

SHIN

Âm Nhật (kunyomi)

ふるえる / ふるう

Ý nghĩa chữ Hán 震

Địa chấn, chấn động, run rẩy

Từ ghép thông dụng chứa chữ 震

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
(心を)震わすこころをふるわす 🔊Rung động lòng người 💡 Mẹo nhớTừ [ (心を)震わす ] (こころをふるわす) mang ý nghĩa: Rung động lòng người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART6
震えるふるえる 🔊Run, run rẩy 💡 Mẹo nhớTừ [ 震える ] (ふるえる) mang ý nghĩa: Run, run rẩy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART18
震えあがるふるえあがる 🔊Run bắn, run cầm 💡 Mẹo nhớTừ [ 震えあがる ] (ふるえあがる) mang ý nghĩa: Run bắn, run cầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART21
地震じしん 🔊Động đất 💡 Mẹo nhớTừ [ 地震 ] (じしん) mang ý nghĩa: Động đất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N4-PART8

Câu hỏi thường gặp về chữ 震 (chấn)

Chữ Hán 震 (CHẤN) viết như thế nào? +

Chữ 震 (CHẤN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 震 (CHẤN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 震 là SHIN. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ふるえる / ふるう. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 震 (CHẤN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 震 (CHẤN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây