CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 幻 - ÂM HÁN VIỆT: ẢO
N1
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ゲン
Âm Nhật (Kunyomi)
まぼろし
Bộ thủ & Số nét
幺 (Yêu) • 4 nét
Ý nghĩa chữ Hán 幻
Ảo ảnh, ảo giác, không có thật
Từ ghép thông dụng chứa chữ 幻
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 幻 | まぼろし | Ảo ảnh, ảo mộng |
それは幻にすぎない。 Đó chẳng qua chỉ là một ảo ảnh. |
| 幻想 | げんそう | Ảo tưởng |
幻想的な雰囲気を醸し出す。 Tạo ra một bầu không khí mang tính ảo mộng. |
| 幻覚 | げんかく | Ảo giác |
幻覚症状が現れる。 Xuất hiện các triệu chứng ảo giác. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 幻
Cách nhớ chữ 幻 (ẢO) như thế nào?
Chữ 幻 vẽ hình một sợi dây xoắn lại gây ra ảo giác thị giác cho người nhìn.
Âm ôn và âm kun của chữ 幻 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 幻 là ゲン; âm Kunyomi (Nhật cổ) là まぼろし.