Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Kinh nghiệm đi khám răng ở Nhật Bản

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Hướng dẫn cách đi khám răng ở Nhật Bản


Việc Khám răng có ý nghĩa rất quan trọng trong việc chăm sóc và điều trị răng miệng cho chúng ta. Thông qua việc thăm khám và kiểm tra răng miệng, bác sĩ sẽ xác định cụ thể tình trạng sức khỏe răng miệng của từng người, qua đó sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Các bạn mới sang Nhật sẽ bỡ ngỡ không biết giá khám răng ở nhật có đắt không, khám răng ở Nhật có được bảo hiểm hay không, các từ vựng dùng khi khám răng...Bài viết này chúng tôi xin tổng hợp kinh nghiệm đi khám răng thực tế tại Nhật Bản để các bạn tham khảo và yên tâm đi khám răng nhé.

1. Chi phí khám răng ở Nhật Bản


Đối với các bạn có thẻ bảo hiểm thì có thể sử dụng thẻ bảo hiểm nhé, thẻ bảo hiểm của các bạn thông thường sẽ được chi trả 70% nên các bạn vẫn cần thanh toán số tiền là trên dưới 3,000 yên. Nhưng đây là đối với những điều trị thông thường như nhổ răng, lấy cao răng, trị răng sâu v.v thôi nhé. Còn đối với những điều trị chuyên biệt thì giá sẽ cao hơn các bạn ạ, ví dụ khi bạn làm trắng răng thì bạn sẽ mất khoảng 10,000 – 15,000 yên trở lên, nếu bạn niềng hoặc chỉnh hình răng thì mức giá từ 30,000 yên – 100,000 yên tuỳ theo từng loại chất liệu niềng và cấu tạo của răng nữa. Mức giá còn thay đổi tuỳ vào tình trạng của răng của bạn nên cần phải trao đổi trực tiếp với Nha sĩ trước khi tiến hành trị liệu thì mới biết được mức giá cụ thể nhé.

2. Cách tìm phòng khám răng ở Nhật


Kinh nghiệm đi khám răng ở nhật bản

Trong tiếng Nhật Khoa răng là 歯科(しか). Thông thường thì mình hay tìm kiếm bằng từ khóa 「近く歯科クリニック」(phòng khám răng gần đây) trên google để xem phòng khám nào gần nhà nhất, nếu các phòng khám có hiện đánh giá (review) thì mình chọn chỗ có nhiều sao hơn. Vì các phòng khám tương đối gần nhà nên mình sẽ lượn một vòng xem bên ngoài phòng khám đó có ấn tượng tốt không. Sau đó sẽ quyết định lựa chọn phòng khám.

3. Các mẫu câu và cách đặt lịch hẹn khám răng ở Nhật


Cách dễ nhất để đặt lịch hẹn nếu bạn không tự tin vào khả năng tiếng Nhật của mình là đi vào thẳng quầy tiếp tân (受付:うけつけ)để hỏi và hẹn lịch khám răng là dễ dàng nhất.

Với các bạn không muốn vào trực tiếp lễ tân thì có thể sử dụng các mẫu câu hội thoại sau đây để đặt lịch khám răng nhé.

歯(は)の治療(ちりょう)を受(う)けたいんですが、診察(しんさつ)の予約(よやく)をおねがいします。 → Tôi muốn điều trị cho răng, xin cho tôi đặt lịch khám.

~月~日はよろしいでしょうか。→ Ngày ...tháng ...này có được không anh/chị?

本日中(ほんじつちゅう)大丈夫ですか?→ Hẹn trong ngày hôm nay có được không?

Khi đến phòng khám bạn nên nói: 「~時(じ)に予約(よやく)した+Tên + です。」(Tên tôi là ..., người đã đặt hẹn lúc ... giờ). Ví dụ: 10時に予約したマイです。Tên tôi là Mai, người đã hẹn khám lúc 10 giờ.

Sau đó nhân nhân viên lễ tân sẽ hỏi những câu tương tự như: 「保険証(ほけんしょう)を おもちですか?」Anh/chị có mang theo bảo hiểm y tế không? Nếu mang thì nói はい、持(も)っています。 còn không có thì nói 持(も)っていません. Sau đó bạn sẽ phải điền vào một tờ giấy khảo sát về tình trạng sức khỏe của bản thân có tên là 問診票(もんしんひょう).

当院(とういん)をお選(えら)びいただいた理由(りゆう): Lý do lựa chọn clinic/bệnh viên chúng tôi.

Nói chung phần này không quan trọng lắm, bạn cứ tick vào 家の近くだから(いえのちかくだから: vì gần nhà) hoặc ホームページを見て (xem trên trang web). どうなさいますか/ どうしましたか/ 来院(らいいん)された理由(りゆう): Lý do bạn đến khám bệnh (tức là bạn bị làm sao mà đi khám). Nếu đau răng thì ghi 歯が痛い(はがいたい).

4. Các từ vựng tiếng nhật khi đi khám răng ở Nhật


検査(けんさ)をしてほしい: Tôi muốn được kiểm tra răng

歯が痛い(はがいたい): đau răng

歯(は)を抜(ぬ)く: nhổ răng

歯が折れた(はがおれた): gẫy răng

歯(は)がしみる: ghê/buốt răng

歯肉(しにく)・ 歯ぐき(はぐき)が痛い(いたい)/腫(は)れている: Tôi đau lợi/ sưng lợi (nướu)

歯(は) を入れたい: Tôi muốn trồng răng

歯の清掃(せいそう)をしてほしい/ 掃除(そうじ)してほしい: Tôi muốn lấy cao răng

歯並び(はならび)をなおしたい: Tôi muốn chỉnh hình răng

義歯(ぎし)をつくってほしい: Tôi muốn làm răng giả

虫歯(むしば)・ムシ歯の穴(あな)をつめてほしい: Tôi muốn hàn/trám răng sâu

口臭(こうしゅう): hôi miệng

歯を白くしたい: Tôi muốn làm trắng răng

詰物 (つめもの)が取(と)れた: hàn răng bị rơi ra

痛(いた) みだけとってほしい: chỉ muốn giảm đau răng

その他(そのた): các bệnh khác về răng

5. Các câu hỏi của y tá và cách trả lời


+どこが痛(いた)いですか。 Bạn Đau ở đâu?

頬(ほお): má

舌(した): lưỡi

唇(くちびる): vùng miệng/môi

顔(かお): mặt

前上(まえうえ): răng cửa hàm trên

前下(まえした): răng cửa hàm dưới

右上奥歯(みぎうえおくば): răng hàm trên bên phải

左上奥歯(ひだりうえおくば): răng hàm trên bên trái

右下奥歯(みぎしたおくば): răng hàm dưới bên phải

左下奥歯(ひだりしたおくば): răng hàm dưới bên trái

+痛(いた)みはいつからですか。Bị đau từ bao giờ?

今日(きょう)の今朝(けさ)から: từ sáng hôm nay

~ 日前(にちまえ)から: từ ~ ngày trước (mấy ngày trước)

ずっと前から:từ lâu lắm rồi

熱い(あつい)/ 冷たい(つめたい)ものを食べると痛くなります: Tôi đau khi ăn đồ nóng hoặc lạnh

時々(ときどき): thỉnh thoảng

咬(か)むと痛(いた)い: Tôi đau khi nhai

+お口(くち) 以外(いがい)の健康状態(けんこうじょうたい)はいかがですか?Ngoài vùng miệng ra thì tình hình sức khỏe nói chung như thế nào?

良好(りょうこう): tốt

普通(ふつう): bình thường

調子(ちょうし)が悪(わる)い: Không tốt (具体的に(ぐたいてきに): ghi cụ thể chỗ nào đau)

+今までに大きな病気(びょうき)をしたことはありますか。Từ trước đến giờ bạn đã bị bệnh gì nặng chưa?

腎臓病(じんぞうびょう): bệnh thận

肝臓病(かんぞうびょう): bệnh gan

心臓病(しんぞうびょう): bệnh tim

糖尿病(とうにょうびょう): bệnh tiểu đường

高血圧(こうけつあつ): cao huyết áp

低血圧(ていけつあつ): huyết áp thấp

最高血圧(さいこうけつあつ): huyết áp cao nhất

最低血圧(さいていけつあつ): huyết áp thấp nhất

特(とく)になし: Không có

+かかりつけの病院(びょういん)・通院(つういん)中の病気(びょうき)はありますか。 Bạn đã từng bị bệnh gì phải gọi Bác Sỹ đến nhà hay phải nhập viên chưa?

+妊娠(にんしん)していますか。 Bạn có thai không?

+可能性(かのうせい)はある: Cũng có khả năng

+はい, (~ヶ月): Có (mấy tháng)

+薬(くすり)を飲(の)んでいますか。 Bạn có đang uống thuốc gì không?

+アレルギーはありますか。Bạn có bị dị ứng không?

+一日に歯を磨(みが)くのは。 Đánh răng hàng ngày

1日~ 2回: 1 ngày ~ 2lần

いつ磨きますか。 Bạn đánh răng khi nào? 朝(あさ: sáng)、昼(ひる: trưa)、夜(よる: tối)

+歯の麻酔(ますい)・抜歯(ばっし)などで具合(ぐあい)が悪(わる)くなったことはありますか。 Đã bao giờ bạn cảm thấy khó chịu khi bị gây mê răng hay khi nhổ răng chưa?

抜歯: nhổ răng

麻酔: thuốc mê

具合: tình trạng (sức khỏe)

貧血(ひんけつ): thiếu máu

レントゲンをとりますので、こちらへどうぞ。Xin mời đi theo tôi để chụp X-quang.

咬(か)んでください。Cắn vào đi. (Bạn thường phải cắn vào miếng giấy gì đó khi chụp X-quang)

倒(たお)しますね。Tôi hạ ghế (ghế bệnh nhân ngồi) xuống nhé.

今から歯を抜(ぬ)けます。Giờ tôi sẽ nhổ răng.

痛かったら、手(て)をあげてください。Hãy giơ tay lên nếu thấy đau.

口(くち)をあけてください/ しめて・とじてください。Mở miệng ra/ Ngậm miệng lại.

半分(はんぶん)閉(と)じてください。Ngậm nửa miệng lại.

うがいどうぞ/ うがいしてください。Xin mời súc miệng.

痛くないように麻酔(ますい)します。Để không đau tôi sẽ tiêm thuốc mê.

薬(くすり)をつけます・塗布(とふ)します。Tôi thoa thuốc nhé.

痛いところはありませんか。Còn đau chỗ nào không?

左手(ひだりて)でもってください。Hãy dùng tay trái cầm lấy (Bác sỹ thường đưa cho bạn 1 cái gương sau khi trị liệu xong để cho mình kiểm tra lại răng)

受付(うけつけ)で次回(じかい)の予約(よやく)をとってください。Bạn hãy ra quầy tiếp tân đặt lịch hẹn cho lần sau.

Nếu có khám lại sẽ được hỏi: 次回(じかい)はご希望日(きぼうび)がありませんか。Anh/chị có nguyện vọng khám vào ngày nào cho lần sau không? Sau đó các bạn hẹn lịch, lấy lại thẻ bảo hiểm rồi ra thanh toán và ra về. Chúc các bạn có hàm răng sáng đẹp như ý.

Xem thêm các các bài viết có liên quan


Câu hỏi thường gặp

Kinh nghiệm đi khám răng ở Nhật Bản - Những điều cần biết? +

Việc Khám răng có ý nghĩa rất quan trọng trong việc chăm sóc và điều trị răng miệng cho chúng ta. Đây là những kiến thức hữu ích dành cho người Việt đang sinh sống hoặc có kế hoạch đến Nhật Bản.

Kinh nghiệm đi khám răng ở Nhật Bản có khó không? +

Nhìn chung quy trình không quá phức tạp nếu bạn chuẩn bị đầy đủ thông tin và giấy tờ cần thiết. Bài viết phía trên đã hướng dẫn chi tiết từng bước để bạn thực hiện dễ dàng.

Người Việt Nam cần lưu ý gì khi kinh nghiệm đi khám răng ở nhật bản? +

Có một số điều quan trọng mà người Việt Nam cần chú ý, bao gồm quy định pháp luật, thủ tục giấy tờ, và những khác biệt văn hóa giữa Việt Nam và Nhật Bản. Chi tiết được trình bày trong bài viết phía trên.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây