TÍNH TỪ ĐUÔI い VÀ TÍNH TỪ ĐUÔI な

Tính từ là gì? Tính từ là những từ chỉ tính chất, màu sắc, kích thước, trạng thái, mức độ, phạm vi,... của người hoặc sự vật nào đó. Nó thường dùng bổ nghĩa cho danh từ.
Trong tiếng Nhật có hai loại tính từ:

1) Tính từ đuôi い(-i): Là những tính từ kết thúc bằng âm tiết い(-i)
VD: あおい: Màu xanh; あかるい: Sáng sủa; あたらしい: Mới; あやしい: Kỳ lạ, kỳ quái.

2) Tính từ đuôi な(-na): Là những tính từ kết thúc bằng âm tiết な(-na).
VD: しずかな: Yên tĩnh; ひまな: Rảnh rỗi; へたな: Kém cỏi; まじめな: Chăm chỉ, nghiêm túc.

Chú Ý: Có một số số tính từ đuôi な kết thúc bằng âm tiết い. Ví dụ きれいな nghĩa là “đẹp/sạch”, ゆうめいな nghĩa là “nổi tiếng”; きらいな nghĩa là "Ghét"...Vì thế chúng ta phải học thuộc những tính tứ này để tránh nhầm lẫn.

1. Cách chia tính từ đuôi い(-i)

1.1 Thể Khẳng định (Hiện tại):
Cấu Trúc: Chủ ngữ + + Tính từ đuôi い + です
VD:
- このりょうり は おいしい です。 Món ăn này ngon.
- このペンのねだんが たかいです。 Giá của cái bút này đắt.

1.2 Thể Khẳng định (Quá khứ):
Cấu trúc: Chủ ngữ + + Tính từ đuôi い (bỏ い) + かった + です
VD:
- せんしゅう は さむかった です。 Tuần trước trời lạnh. さむい: Lạnh → さむかった
- たんじょうび は とても たのしかった です。 Hôm sinh nhật đã rất vui. たのしい: Vui→ たのしかった

1.3 Thể Phủ Định (Hiện tại):
Cấu trúc: Chủ ngữ + + Tính từ đuôi い (bỏ い) + くない + です
VD:
- このりょうり は おいしくない です。  Món ăn này không ngon. おいしい: Ngon → おいしくない
- あのかばんは おもくない です。 Cái cặp đằng kia không nặng. おもい: Nặng → おもくない

1.4 Thể Phủ định (Quá khứ):
Cấu trúc: Chủ ngữ + + Tính từ đuôi い (bỏ い) + くなかった + です
VD:
- せんしゅうは さむくなかった。 Tuần trước trời không lạnh さむい: Lạnh → さむくなかった.
- たんじょうびは たのしくなかった です。 Bữa tiệc sinh nhật đã không vui. たのしい: Vui → たのしくなかった.

***Chú Ý: Khi giao tiếp, hội thoại với người thân, bạn bè, người quen biết thì các mẫu câu trên có thể bỏ [です] đi.
VD:
- このりょうり は おいしい 。 Món ăn này ngon.
- せんしゅう は さむかった 。 Tuần trước trời lạnh. 
- このりょうり は おいしくない 。 Món ăn này không ngon 
- せんしゅうは さむくなかった。 Tuần trước trời không lạnh 
Tính từ đuôi い và tính từ đuôi な

2. Cách chia tính từ đuôi な(-na)

1.1 Thể Khẳng định (Hiện tại):
Cấu Trúc: Chủ ngữ + + Tính từ đuôi な (bỏ な) + です
VD:
- このテーブルは べんり です。 Cái bàn này tiện lợi. べんりな: tiện lợi.
- このこうえんは しずか です。 Công viên này yên tĩnh. しずかな: Yên tĩnh.
*Chú ý: Khi giao tiếp, hội thoại với người thân, bạn bè thì thay です bằng
- このテーブルは べんり だ。 Cái bàn này tiện lợi. べんりな: tiện lợi.

1.2 Thể Khẳng định (Quá khứ):
Cấu trúc: Chủ ngữ + + Tính từ đuôi な (bỏ な) + でした
VD:
- このこうえんは しずか でした。 Công viên này đã (từng) yên tĩnh. しずかな: Yên tĩnh.
- このテーブルは べんり でした。 Cái bàn này tiện lợi. (đã sử dụng và biết nó tiện lợi) べんりな: tiện lợi.
*Chú ý: Khi giao tiếp, hội thoại với người thân, bạn bè thì thay でした bằng だった
VD: このこうえんは しずか だった。 Công viên này đã (từng) yên tĩnh. しずかな: Yên tĩnh.

1.3 Thể Phủ Định (Hiện tại):
Cấu trúc: Chủ ngữ + + Tính từ đuôi な (bỏ な) + じゃありません/ではありません
VD:
- あのひとは ゆうめい じゃありません。 Người kia không nổi tiếng.
- かのじょのへやは きれい ではありません。 Phòng của cô ấy không sạch.
*Chú ý: .
- Cách nói ngắn gọn trong giao tiếp của じゃありません/ではありません → là じゃない/ではない.
- ではない là cách nói lịch sự hơn của じゃない.
VD: かのじょのへやは きれいじゃない。 Phòng của cô ấy không sạch.

1.4 Thể Phủ định (Quá khứ):
Cấu trúc: Chủ ngữ + + Tính từ đuôi な (bỏ な) + じゃありませんでした/ではありませんでした
VD:
- せんしゅう かれは ひま じゃありませんでした。 Tuần trước anh ý đã không rảnh.
- このこうえんは しずか ではありませんでした。 Công viên này đã không yên tĩnh.
*Chú ý: .
- Cách nói ngắn gọn trong giao tiếp của じゃありませんでした/ではありませんでした → là じゃなかった/ではなかった.
- ではなかった là cách nói lịch sự hơn của じゃなかった.
VD: このこうえんは しずか ではなかった。 Công viên này đã không yên tĩnh.

*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N5