Cách nói thứ ngày tháng bằng tiếng nhật

Ví Dụ:
1) きょうは 2018年(にせんじゅはちねん)4(しがつ)25日(にじゅうごにち)です。
2) わたしのたんじょうびは 1986年(せんきゅうひゃくはちじゅうろくねん)5月(ごがつ)3日(みっか)です。(Sinh nhật của tôi là mồng 3 tháng 5 năm 1986.)
3) きょうは もくようびです。 Hôm nay là thứ 5.

Các Thứ trong tuần

Kanji Tiếng NhậtTiếng ViệtPhiên Âm
何曜日 なんようびThứ Mấynanyoubi
月曜日 げつようびThứ 2getsuyoubi
火曜日 かようびThứ 3kayoubi
水曜日 すいようびThứ 4suiyoubi
木曜日 もくようびThứ 5mokuyoubi
金曜日 きんようびThứ 6kinyoubi
土曜日 どようびThứ 7doyoubi
日曜日 にちようびChủ Nhậtnichiyoubi
しゅうTuầnshuu
今週 こんしゅうTuần nàykonshuu
来週 らいしゅうTuần sauraishuu
先週 せんしゅうTuần trướcsenshuu


Các Tháng trong năm

Kanji Tiếng NhậtTiếng ViệtPhiên Âm
何月 なんがつTháng Mấynangatsu
一月 いちがつTháng 1ichigatsu
二月 にがつTháng 2nigatsu
三月 さんがつTháng 3sangatsu
四月 しがつTháng 4shigatsu
五月 ごがつTháng 5gogatsu
六月 ろくがつTháng 6rokugatsu
七月 しちがつTháng 7shichigatsu
八月 はちがつTháng 8hachigatsu
九月 くがつTháng 9kugatsu
十月 じゅうがつTháng 10juugatsu
十一月 じゅういちがつTháng 11juuichigatsu
十二月 じゅうにがつTháng 12juunigatsu
今月 こんげつTháng nàykongetsu
来月 らいげつTháng sauraigetsu
先月 せんげつTháng trướcsengetsu


Thứ ngày tháng trong tiếng Nhật

Các ngày trong tháng

Kanji Tiếng NhậtTiếng ViệtPhiên Âm
一日 ついたちNgày 1Tsuitachi
二日 ふつかNgày 2Futsuka
三日 みっかNgày 3Mikka
四日 よっかNgày 4Yokka
五日 いつかNgày 5Itsuka
六日 むいかNgày 6Muika
七日 なのかNgày 7Nanoka
八日 ようかNgày 8Youka
九日 ここのかNgày 9Kokonoka
十日 とおかNgày 10Tooka
十一日 じゅういちにちNgày 11Juuichinichi
十二日 じゅうににちNgày 12Juuninichi
十三日 じゅうさんにちNgày 13Juusannichi
十四日 じゅうよっかNgày 14Juuyokka
十五日 じゅうごにちNgày 15Juugonichi
十六日 じゅうろくにちNgày 16Juurokunichi
十七日 じゅうしちにちNgày 17Juushichinichi
十八日 じゅうはちにちNgày 18Juuhachinichi
十九日 じゅうくにちNgày 19Juukunichi
二十日 はつかNgày 20Hatsuka
二十一日 にじゅういちにちNgày 21Nijuuichinichi
二十二日 にじゅうににちNgày 22Nijuuninichi
二十三日 にじゅうさんにち  Ngày 23Nijuusannichi
二十四日 にじゅうよっか Ngày 24Nijuuyokka
二十五日 にじゅうごにち Ngày 25Nijuugonichi
二十六日 にじゅうろくにちNgày 26Nijuurokunichi
二十七日 にじゅうしちにちNgày 27Nijuushichinichi
二十八日 にじゅうはちにち Ngày 28Nijuuhachinichi
二十九日 にじゅうくにちNgày 29Nijuukunichi
三十日 さんじゅうにちNgày 30Sanjuunichi
三十一日 さんじゅういちにち Ngày 31Sanjuuichinichi


Năm

Kanji Tiếng NhậtTiếng ViệtPhiên Âm
何年 なんねんNăm Mấynannen
とし、ねんNămtoshi, nen
今年 ことしNăm naykotoshi
去年 きょねんNăm ngoáikyonen
来年 らいねんNăm tớirainen
一年 いちねん1 nămichinen
二年 にねん2 nămninen
二千十八年 にせんじゅはちねんNăm 2018nisenjuhachinen
二千十九年 にせんじゅきゅうねんNăm 2019nisenjukyuunen


*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N5