NGỮ PHÁP N2- ~として~ない
~として~ない Không một lần, không một ai...
Cấu trúc:
Số đếm + として + Vない
Ý nghĩa: Mẫu câu としてない diễn tả ý [Không một lần, không một ai, không một ngày..] đằng sau nhấn mạnh điều gì đấy không thể điều gì đó không có.
Số đếm ở đây là các số tối thiểu ví dụ như 1 lần, 1 người, 1 ngày,..)
Ví dụ:
1) 一つとして、正解(せいかい)がなかった。 Không làm đúng một câu nào cả.
2) 私(わたし)は一日(いちにち)として国(くに)にいる友達(ともだち)を忘(わす)れた日(ひ)がありません。 Không có một ngày nào là tôi quên những người bạn ở quê nhà.
3) 誰(だれ)一人(ひとり)として、この問題(もんだい)を解決(かいけつ)できない。 Không có một ai có thể giải quyết được vấn đề này.
4) 宿題(しゅくだい)をしていた生徒(せいと)は誰(だれ)一人(ひとり)としていない。 Không có một học sinh nào làm bài tập về nhà.
5) あの人(ひと)は、一度(いちど)として笑顔(えがお)を見(み)せたことがない。 Cái người đó không cho ai nhìn thấy nụ cười lần nào.
6) 事故(じこ)から10年(ねん)になりますが、一日(いちにち)として思(おも)い出(だ)さない日(ひ)はありません。 Tai nạn đã xảy ra 10 năm rồi nhưng không một ngày nào là tôi không nhớ về chuyện đó.
7) 今回(こんかい)の期末(きまつ)テストでは、一人として満点(まんてん)をとる生徒(せいと)はいなかった。 Bài thi hết kỳ lần này không có một học sinh nào đạt điểm tối đa.
8) 世の中(よのなか)に、二つ(ふたつ)として、同(おな)じものがないよ。 Trên đời, không có cái gì là giống nhau cả.
*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N2
Câu hỏi thường gặp
として~ない nghĩa là gì và dùng như thế nào? +
として~ない là mẫu ngữ pháp thuộc cấp độ N2 trong tiếng Nhật. Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Hãy xem chi tiết cấu trúc và ví dụ minh họa trong bài viết phía trên.
Cấu trúc câu với として~ない trong tiếng Nhật là gì? +
Cấu trúc: Số đếm + として + Vない, Mẫu câu としてない diễn tả ý [Không một lần, không một ai, không một ngày..] đằng sau nhấn mạnh điều gì đấy không thể điều gì đó... Bài viết trình bày đầy đủ cấu trúc kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và áp dụng.
として~ない có xuất hiện trong đề thi JLPT N2 không? +
Có, として~ない là một trong những mẫu ngữ pháp trọng tâm của đề thi JLPT N2. Mẫu này thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và sắp xếp câu. Nắm vững として~ない sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.
Làm sao để phân biệt として~ない với các mẫu ngữ pháp tương tự? +
Mỗi mẫu ngữ pháp tiếng Nhật đều có sắc thái nghĩa riêng biệt. として~ない có đặc điểm sử dụng khác với các mẫu câu tương tự về ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Bạn hãy đọc kỹ phần giải thích và ví dụ so sánh trong bài viết để hiểu rõ sự khác biệt.