~(んだ)もの/もん Là bởi vì

Cấu trúc:
  • 「Thể Thông thường 普通形(ふつうけい)」 + ~(んだ)もの/もん
    Ý nghĩa: Là bởi vì, dùng để giải thích lý do mà bản thân cho là chính đáng. thường được sử dụng trong hội thoại hàng ngày (không trang trọng).
    Thường đi kèm với だって...んだもの/もん.
    もん Thì không phân biệt nam nữ.
    もの Thì phụ nữ và trẻ em hay dùng.
    Ngữ pháp ~(んだ)もの/もん Ví dụ 1:
    A: パーティーにいかないの。 Bạn không đến bữa tiệc à?
    B: だってまだ仕事(しごと)があるんだもん。 Là vì vẫn còn công việc mà.
    Ví dụ 2:
    A: どうして食べないの? Sao em không ăn?
    B: だって、まずいんだもん。 Vì nó dở mà.
    Ví dụ 3:
    しょうがないよ、子供(こども)だもん。 Không có cách nào cả. vì nó là đứa trẻ mà.
    Ví dụ 4:
    A: どうしてこの本(ほん)を読(よ)まないの? Tại sao bạn không đọc quyển sách này.
    B: だって つまらないだもん。 Vì nó có hay đâu.
    Ví dụ 5:
    A: 手伝(てつだ)ってあげようか。 Để tớ giúp nhé.
    B: いいよ。一人(ひとり)で出来(でき)るもん。 Không cần đâu, một mình tớ làm được.
    Ví dụ 6:
    もう寝(ね)るの? Em ngủ rồi à?
    うん。だって眠(ねむ)いんだもん。 Uhm, Vì em buồn ngủ rồi mà.
    Ví dụ 7:
    A: 一人(ひとり)で行ける? Bạn đi một mình được không?
    B: うん、大丈夫(だいじょうぶ)、地図(ちず)を持(も)っているもの。 uhm, không sao đâu, Vì tớ mang theo bản đồ mà.
    Ví dụ 8:
    A: もう少(すこ)しいたら Bạn ở lại thêm chút nữa đi.
    B: いっぱいやることがあるんだもの。帰(かえ)らなくちゃ。 Vì tôi còn rất nhiều việc phải làm. nên phải về thôi.

    *** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N3