Ngữ Pháp Tiếng Nhật

NGỮ PHÁP N5 - ~たことがある、~ないでください

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Cách sử dụng ~たことがある(Đã từng)、~ないでください(Xin đừng)


1. ~たことがある, ~たことがあります Đã từng làm việc gì đấy


Cấu trúc:
Động từ thể た + ことがある/ことがあります (Khẳng định).
Động từ thể た + ことがない/ありません(Phủ định).
Giải thích: Đây là mẫu câu dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra ở trong quá khứ.
Mẫu câu này sử dụng động từ thể た(ta). Xem cách chia thể た(ta) tại đây:
  • Cách chia thể た (ta)
  • + Câu khẳng định: ~たことがある, ~たことがあります Đã từng làm gì đấy. 
    VD:
    - わたしは さしみを たべたことがあります Tôi đã từng ăn gỏi cá.
    - にほんへ いったことがありますか? Bạn đã từng đến Nhật bản chưa?
    - アメリカへ いったことがある Tôi đã từng đến Mỹ.
    - かのじょは おさけを のんだことがある Cô ấy đã từng uống rượu.

    + Câu Phủ định:~たことがない, ~たことがありません Chưa từng làm gì đấy.
    VD:
    - わたしは さしみを たべたことがありません Tôi Chưa từng ăn gỏi cá.
    - アメリカへいったことがない Tôi chưa từng đến Mỹ.
    - かのじょは おさけを のんだことがない Cô ấy chưa từng uống rượu.

    2. ~ないでください Xin đừng, Không


    Mẫu câu ~たことがある、 ~ないでください

    Cấu trúc:
    Động từ thể ない + でください
    Giải thích: Đây là mẫu câu diễn tả yêu cầu, mệnh lệnh phủ định: có nghĩa là Xin đừng, không được làm gì đó.
    Mẫu câu này sử dụng động từ thể ない(nai). Xem cách chia thể ない(nai) tại đây:

Câu hỏi thường gặp

NGỮ PHÁP N5 - ~たことがある、~ないでください - Những điều cần biết? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Đây là những kiến thức hữu ích dành cho người Việt đang sinh sống hoặc có kế hoạch đến Nhật Bản.

NGỮ PHÁP N5 - ~たことがある、~ないでください có khó không? +

Nhìn chung quy trình không quá phức tạp nếu bạn chuẩn bị đầy đủ thông tin và giấy tờ cần thiết. Bài viết phía trên đã hướng dẫn chi tiết từng bước để bạn thực hiện dễ dàng.

Người Việt Nam cần lưu ý gì khi ngữ pháp n5 - ~たことがある、~ないでください? +

Có một số điều quan trọng mà người Việt Nam cần chú ý, bao gồm quy định pháp luật, thủ tục giấy tờ, và những khác biệt văn hóa giữa Việt Nam và Nhật Bản. Chi tiết được trình bày trong bài viết phía trên.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây