Cách dùng mẫu câu ませんか、 ましょう、 ましょうか

1. Vませんか

Cách nói khi muốn mời, rủ ai đó làm gì
+ いっしょに おちゃを のみませんか? Cùng uống trà nhé?
ええ、いいですね。 Vâng, được đấy.
すみません。 ちょっと ... Xin lỗi, nhưng mà (cách từ chối khéo).
+ あした はなみを みにいきませんか? Ngày mai đi ngắm hoa nhé?
+ フォーを たべませんか? Bạn ăn phở không?
Mẫu câu ませんか, ましょう, ましょうか?

2. Vましょう

Cũng là một lời đề nghị cùng làm nhưng trên cơ sở đã biết đối phương sẽ đồng ý → mang tính chất hô hào, thỏa thuận mọi người cùng làm
+ はじめましょう。 Chúng ta bắt đầu nào.
+ ビールを のみましょう Chúng ta hãy uống bia nào.
+ いっしょに にほんご を べんきょうしましょう Chúng ta hãy cùng nhau học tiếng Nhật.

3. Vましょうか

Đây là mẫu câu đưa ra một lời đề nghị giúp ai đó, thường dùng trong trường hợp rủ rê người khác cùng làm việc gì đó.
おもいですね。 もちましょうか? Nặng nhỉ, để tôi mang giúp cho bạn nhé?
つかれました、 やすみましょうか? Mệt quá, nghỉ một chút nhé?
てつだいましょうか? Tôi hỗ trợ bạn được không?

*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N5