Trợ từ へ

+ Chỉ hướng di chuyển, hướng về, tới

Ví Dụ:
こんしゅうまつに にほん いきます。 Cuối tuần này tôi sẽ đi Nhật bản.
きのう うち かえりました。 Hôm qua tôi đã về nhà.
Cách sử dụng trợ từ へ、と、か trong tiếng nhật

Trợ từ と

+ Nối 2 danh từ với nhau "Và", "Cùng"

Ví Dụ:
おちゃ ビールを おねがいします。 Xin hãy cho tôi trà và bia.
かのじょ にほんにいきます。 Tôi đi Nhật cùng với bạn gái.

Trợ từ か

+ Đặt cuối câu làm câu nghi vấn

Ví Dụ:
かのじょは にほんにいきます? Cô ấy đi Nhật à?
おげんきです? Bạn có khỏe không?

+ Câu hỏi gián tiếp (phân vân)

Ví Dụ:
かのじょは いまどこにいる わからない。 Tôi không biết giờ cô ấy đang ở đâu.

+ Hoặc

Ví Dụ:
おちゃ コーヒーを ください。 Hãy cho tôi trà hoặc cà phê.

*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N5